
Trà Sữa Nhài Cốm Non
trà sữa nhài · cốm · nhãn
Jasmine milk tea · green rice · longan

trà sữa nhài · cốm · nhãn
Jasmine milk tea · green rice · longan

Arabica Cầu Đất · kem chanh
Lemon cream coffee

trà sữa hoa mộc tê · thạch trà
Osmanthus milk tea · jelly

matcha · nước ép thanh yên Nhật
matcha · yuzu

cà phê ủ lạnh · khế · chanh vàng
Starfruit & lemon cold brew

trà · xoài xanh · hồng bì
Green mango & wampee tea

trà sữa · biscoff · kem cháy
Biscoff crème brûlée milk tea

trà · mãng cầu · dâu
Soursop & strawberry tea
Tìm hiểu 12 dòng matcha ceremonial — nhà sản xuất, vùng trồng, cách chọn →
Giá một ly = giá cách pha + giá matcha × số gram · khuyến khích từ 3g

Vị thanh nhẹ, êm mượt. Lựa chọn an toàn cho người mới làm quen matcha.

Dòng matcha hữu cơ với nốt hương thanh tao, hậu vị trong trẻo.

Trà dày vị, êm ái. Nốt hương umami bung tỏa rõ nét ngay ngụm đầu.

Dày vị hơn nhưng vẫn giữ độ mượt mà, không chát.

Nổi bật với độ ngậy béo và thiên ngọt. Rất êm, gần như không đắng.

Độ linh hoạt cao: êm ái khi pha loãng, cấu trúc chặt chẽ khi pha đặc.

Dày vị nhưng trơn mượt, không chát. Bước đệm cho gu uống đậm.

Hương thơm bung tỏa. Vị trà đậm đà cùng hậu vị kéo dài.

Phá cách với nốt hương hạt rang. Dành cho ai muốn đổi vị.

Đậm đặc, nốt umami sâu sắc. Dành riêng cho gu thưởng thức mạnh.

Cực kỳ đậm đà nhưng không gắt. Hậu vị ngọt sâu lưu luyến.

Dòng trà mạnh và dày vị nhất. Vị trà rõ, kết cấu dày.

matcha · sữa thanh trùng · đánh nóng
dairy milk

matcha · sữa yến mạch · kem mặn · hạt dẻ cười
oat milk · salted cream · candied pistachio

matcha đánh bông · sữa dừa
matcha foam · coconut milk

matcha · sữa thanh trùng · đánh lạnh
dairy milk

matcha · nước ép lê
matcha · pear

matcha · sữa yến mạch · dâu sên
oat milk · strawberry

matcha · nước ép thanh yên Nhật
Bắt đầu từ vị cà phê, lượng sữa và lớp kem bạn thích.

Robusta Đắk Lắk hoặc Arabica Cầu Đất · không sữa
Robusta Đắk Lắk or Arabica Cầu Đất · no milk

Robusta Đắk Lắk · sữa đặc
Coffee · condensed milk

Arabica Cầu Đất · pha loãng với nước
Arabica Cầu Đất · diluted with water

Arabica Cầu Đất · sữa tươi
Espresso · steamed milk · hot or iced

Robusta Đắk Lắk · sữa đặc · sữa tươi
Condensed milk coffee · milk-forward

Robusta Đắk Lắk · sữa đặc · kem muối
Salted cream coffee

Arabica Cầu Đất · kem chanh
Lemon cream coffee

Arabica Cầu Đất · sữa dừa · kem dừa
Coconut coffee

sô-cô-la · kem cheese · toffee
chocolate · cheese cream · toffee
Colombia Huila Supremo · dùng cho toàn bộ Cold BrewColombia Huila Supremo · used for all cold brews

cà phê ủ lạnh · nguyên bản
Classic cold brew

cà phê ủ lạnh · khế · chanh vàng
Starfruit & lemon cold brew

cà phê ủ lạnh · chanh
Lemon cold brew

cà phê ủ lạnh · mơ
Apricot cold brew

cà phê ủ lạnh · dâu
Strawberry cold brew

cà phê ủ lạnh · sấu
Sấu cold brew · Hanoi sour fruit

trà · quất · hồng bì
Kumquat & wampee tea

trà · xoài xanh · hồng bì
Green mango & wampee tea

trà · dứa · hồng bì
Pineapple & wampee tea

trà xoài · kem cheese
Mango tea · cheese foam

trà · mãng cầu · dâu
Soursop & strawberry tea

trà · xoài · mãng cầu
Mango & soursop tea

trà · mãng cầu · me
Soursop & tamarind tea

trà · mơ · mãng cầu
Apricot & soursop tea
honey black tea
jasmine oolong
roasted buckwheat
pandan · jelly included
Da Hong Pao · jelly included

trà sữa nhài · cốm · nhãn
Jasmine milk tea · green rice · longan

trà sữa kiều mạch · yến mạch
Roasted buckwheat milk tea · oat

trà sữa hoa mộc tê · thạch trà
Osmanthus milk tea · jelly included

trà sữa nhài · matcha
Jasmine milk tea · matcha

trà xanh rang Nhật · sữa nước
Japanese roasted green tea · milk

trà sữa · biscoff · kem cháy
Biscoff crème brûlée milk tea

trà nếp · đá · thạch trà
Iced pandan tea · jelly included

trà hoa mộc tê · đá · thạch trà
Iced osmanthus tea · jelly included

trà Đại Hồng Bào · đá · thạch trà
Iced Da Hong Pao tea · jelly included

trà nếp · kem
Pandan tea · cream · jelly included

trà xanh rang Nhật · sữa yến mạch · kem mè đen
roasted green tea · black sesame cream

trà đen · kem sữa · hạnh nhân
Black tea · milk cream · almond

táo · lê · chanh vàng · hạt chia
Apple · pear · lemon · chia seeds

cải kale · táo · dứa
kale · apple · pineapple

hoa atiso đỏ · táo · hạt chia
Apple hibiscus · chia seeds

hoa atiso đỏ · dứa · me
Pineapple & tamarind hibiscus

sữa chua · bưởi · đá xay
Pomelo yogurt · ice-blended

sữa dừa · nhãn · cốm
Coconut · longan · young green rice · ice-blended

kem gelato · sô-cô-la
kem gelato · chocolate

kem gelato · caramel
kem gelato · caramel

kem gelato · matcha
kem gelato · matcha

món ăn vặt
Beef jerky

bánh cheese · dâu
Strawberry cheesecake

bánh cheese · matcha
Matcha cheesecake

bánh cheese nguyên bản
Cheesecake

bánh gạo · bơ
Butter rice cake

bánh sữa mềm · nhân socola
Soft milk bun · chocolate filling
Độ ngọt · Sweetness Không đường · Ít ngọt · Bình thường — chọn khi gọi món