
Saijoen · Nishio
Myogetsu
Thiên nhẹ và thanh, kết cấu tương đối êm. Phù hợp để bắt đầu làm quen với matcha nguyên bản.
Menu hiện có 12 dòng matcha từ Uji, Nishio, Shizuoka và Shiga. Khách có thể chọn dòng trà, cách pha và định lượng theo khẩu vị. SOLUS khuyến nghị từ 3 gram cho phần lớn đồ uống để hương vị matcha thể hiện rõ và ổn định.
Giá một ly còn phụ thuộc vào dòng matcha và cách pha được chọn.
Điều nên biết trước khi chọn
Tại Nhật Bản, “ceremonial grade” không phải là cấp hạng pháp lý được quản lý bằng một bộ tiêu chí chung cho toàn ngành. Thuật ngữ này thường được các thương hiệu và nhà bán lẻ sử dụng để mô tả matcha hướng đến nhu cầu pha uống trực tiếp, nhưng cách dùng có thể khác nhau giữa từng đơn vị.
Điều đó không có nghĩa matcha Nhật Bản không được phân tầng chất lượng. Các nhà sản xuất thường phân biệt sản phẩm theo nguyên liệu, giống trà, mùa thu hoạch, vùng nguyên liệu, phương pháp chế biến, công thức phối trộn và mục đích sử dụng. Một số nhà trà cũng chỉ định rõ dòng nào phù hợp với usucha hoặc koicha.
Vì vậy, SOLUS công khai nhà sản xuất, xuất xứ, tên dòng trà và giá mỗi gram. Những thông tin này giúp khách so sánh cụ thể hơn thay vì chỉ dựa vào một thuật ngữ chung trên bao bì.
Cách pha
Lượng bột, lượng nước, nhiệt độ và kỹ thuật đánh đều ảnh hưởng đến độ đậm, kết cấu và hậu vị của matcha. Tại SOLUS, giá đồ uống được tính theo dòng trà, số gram sử dụng và nền đồ uống được chọn.
Usucha sử dụng nhiều nước hơn và được đánh để tạo một lớp bọt mịn trên bề mặt. Thành phẩm có kết cấu nhẹ, phù hợp để cảm nhận matcha nguyên bản hoặc làm quen với một dòng trà mới.
Koicha sử dụng nhiều bột hơn và lượng nước ít hơn usucha. Trà được khuấy chậm để tạo kết cấu đặc, mượt và thường không có lớp bọt trên bề mặt. Cách pha này cho vị đậm hơn hẳn, vì vậy thường phù hợp với những dòng matcha có độ chát thấp, kết cấu mượt và được xác nhận phù hợp để pha đặc.
Xuất xứ
Xuất xứ giúp cung cấp thêm bối cảnh về một dòng matcha, nhưng không quyết định toàn bộ hương vị. Giống trà, mùa hái, thời gian che nắng, cách chế biến, phối trộn, bảo quản và phương pháp pha đều có thể làm thay đổi trải nghiệm trong cốc.
Kyoto
Uji là một vùng trà lâu đời của Kyoto và gắn với nhiều nhà sản xuất matcha có lịch sử lâu năm. Các dòng trong menu đến từ Uji có hướng vị khác nhau, vì vậy nên lựa chọn theo từng sản phẩm thay vì xem xuất xứ là một bảo đảm cho một hương vị cố định.
Aichi
Nishio là một trong những khu vực nổi tiếng về sản xuất tencha và matcha tại Nhật Bản. Trong menu SOLUS, các dòng từ Nishio trải từ nhẹ đến đậm; mô tả cụ thể của từng dòng nên được ưu tiên hơn nhận định chung về vùng.
Shizuoka
Shizuoka là một vùng sản xuất trà quan trọng của Nhật Bản. Dòng Sei You Sha hiện được SOLUS ghi nhận với địa danh Atami, Shizuoka.
Shiga
Tsuchiyama thuộc Shiga, một khu vực có lịch sử lâu đời trong văn hóa trà của vùng Ōmi. Đây là xuất xứ ít xuất hiện hơn trong menu hiện tại của SOLUS và có thể được xem như một lựa chọn khác bên cạnh Uji và Nishio.
Thang độ đậm
Mức 1–4 là cách SOLUS mô tả độ đậm, không phải cấp hạng chất lượng. Hương vị thực tế có thể thay đổi theo mẻ trà, định lượng, nhiệt độ nước và cách pha.
Sáu dòng nhẹ hơn trong menu hiện tại. Nhóm này phù hợp để bắt đầu nếu khách muốn hạn chế vị đắng hoặc chát, nhưng trải nghiệm thực tế vẫn phụ thuộc vào cách pha.

Saijoen · Nishio
Thiên nhẹ và thanh, kết cấu tương đối êm. Phù hợp để bắt đầu làm quen với matcha nguyên bản.

Kosyu-en · Uji
Hướng vị nhẹ, hậu vị gọn.

Tsuchiyama · Shiga
Có độ dày nhỉnh hơn hai dòng đầu, với umami tương đối dễ nhận biết theo ghi nhận thử nếm của SOLUS.

Ishimoto Kawaguchiken · Uji
Kết cấu đầy hơn, thiên về umami; độ chát được giữ ở mức thấp khi pha theo tỷ lệ khuyến nghị.

Yamamasa Koyamaen · Uji
Thiên về cảm giác ngậy và ngọt dịu; độ đắng thấp hơn khi pha ở nhiệt độ và tỷ lệ phù hợp.

Marukyu Koyamaen · Uji
Có thể dùng cho usucha hoặc koicha. Khi pha loãng, trà thể hiện theo hướng êm; khi pha đặc, kết cấu và vị trà rõ hơn.
Sáu dòng đậm hơn trong menu hiện tại. Nhóm này phù hợp với khách đã quen matcha và muốn vị trà hiện diện rõ hơn.

Ishimoto Kawaguchiken · Uji
Vị trà rõ và kết cấu tương đối mượt. Có thể chọn khi muốn chuyển từ nhóm nhẹ sang gu đậm hơn.

Saijoen · Nishio
Hương rõ, vị trà đậm vừa và hậu vị tương đối dài theo ghi nhận thử nếm của SOLUS.

Atami · Shizuoka
Có sắc thái gợi nhớ hạt rang theo ghi nhận thử nếm của SOLUS. Phù hợp với khách muốn thử một hướng vị khác các lựa chọn thiên ngọt hoặc umami.

Yamamasa Koyamaen · Uji
Vị rất đậm, umami rõ và có thể xuất hiện độ chát tùy theo tỷ lệ, nhiệt độ và cách pha.

Marukyu Koyamaen · Uji
Vị đậm, umami sâu và có hậu vị ngọt. Khi pha đúng tỷ lệ, trà vẫn cân bằng dù rất đậm.

Aoi Seicha · Nishio
Thuộc nhóm đậm nhất trong menu hiện tại, với kết cấu dày và vị trà rõ.
Cách tính giá
Ví dụ: Myogetsu pha Latte 3g = 60.000 + 25.000 × 3 = 135.000đ.
SOLUS khuyến nghị từ 3 gram cho phần lớn đồ uống để vị matcha thể hiện rõ. Nếu khách muốn tăng định lượng, phần giá tăng thêm được tính theo đúng giá mỗi gram của dòng matcha đã chọn, không có phụ phí khác.
| Usucha | Clear · đánh nóng với nước | 50.000 |
|---|---|---|
| Latte | sữa thanh trùng · đánh nóng | 60.000 |
| Cold-whisked | sữa thanh trùng · đánh lạnh | 70.000 |
| Lê | nước ép lê | 70.000 |
| Dâu | sữa hạt · dâu sên | 70.000 |
| Sữa dừa | matcha đánh bông | 70.000 |
| Yuzu | nước ép thanh yên Nhật | 80.000 |
| Hạt dẻ cười | sữa hạt · kem mặn | 80.000 |
Gợi ý
Muốn thử matcha theo hướng nhẹ
Ba lựa chọn ở mức nhẹ trên thang độ đậm của SOLUS, phù hợp với khách mới làm quen.
Muốn cảm nhận độ tròn và umami rõ hơn
Hai lựa chọn có kết cấu đầy hơn nhưng vẫn giữ độ cân bằng khi pha theo tỷ lệ khuyến nghị.
Muốn vị trà đậm hơn
Có thể chọn khi đã quen nhóm nhẹ và muốn vị trà hiện diện rõ hơn.
70 Phố Huế, phường Hai Bà Trưng, Hà Nội · 7h30 – 23h00 hằng ngày
0936 379 595